ohio buckeye

ohio buckeye

A large Ohio buckeye tree stands in a sunny park.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây dẻ ngựa Ohio: "ohio buckeye" tên gọi của một loại cây thân gỗ thuộc họ dẻ ngựa (Aesculus), vỏ cây màu xám, vảy thô ráp. Loài cây này thường được tìm thấyvùng trung tâm Hoa Kỳ, đặc biệt bang Ohio.
- Hạt dẻ ngựa: Cũng có thể chỉ hạt của loại cây này, hình dạng tròn, bóng, màu nâu sẫm, thường được dùng làm đồ trang trí hoặc trong các trò chơi truyền thống.

dụ sử dụng
  • (Cây dẻ ngựa Ohio cây biểu tượng của bang Ohio, nổi tiếng với những hạt đặc trưng.)
  • (Trẻ em thường nhặt hạt dẻ ngựa Ohio vào mùa thu mang theo để cầu may.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "buckeye" (thường dùng ngắn gọn): Trong văn nói hàng ngày, "ohio buckeye" thường được rút gọn thành "buckeye" khi ngữ cảnh đã rõ ràng.
    • The buckeye tree grows abundantly in the Midwest. (Cây dẻ ngựa mọc nhiềuvùng Trung Tây.)
  • Biểu tượng văn hóa: "Ohio buckeye" còn được dùng để chỉ các biểu tượng liên quan đến bang Ohio, như linh vật của Đại học Bang Ohio (Ohio State Buckeyes).
    • The Ohio State University's mascot is a buckeye nut. (Linh vật của Đại học Bang Ohio một hạt dẻ ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Buckeye (danh từ): Cách gọi tắt của "ohio buckeye", cũng dùng để chỉ các loại cây dẻ ngựa khác.
    • The buckeye is a popular ornamental tree in parks. (Cây dẻ ngựa cây cảnh phổ biến trong công viên.)
  • California buckeye (danh từ): Một loại dẻ ngựa khác nguồn gốc từ California.
    • The California buckeye has white flowers, unlike the Ohio variety. (Cây dẻ ngựa California hoa trắng, khác với loại Ohio.)
Từ đồng nghĩa
  • Aesculus glabra (danh từ khoa học): Tên khoa học của cây dẻ ngựa Ohio.
    • Aesculus glabra is the scientific name for the Ohio buckeye. (Aesculus glabra tên khoa học của cây dẻ ngựa Ohio.)
  • Horse chestnut (danh từ): Một tên gọi khác, nhưng thường dùng cho loại cây châu Âu (Aesculus hippocastanum), không hoàn toàn đồng nghĩa.
    • Some people mistakenly call the Ohio buckeye a horse chestnut. (Một số người nhầm lẫn gọi cây dẻ ngựa Ohio hạt dẻ ngựa châu Âu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ohio buckeye".

Thành ngữ liên quan
  • "Buckeye state": Biệt danh của bang Ohio, Hoa Kỳ.
    • Ohio is known as the Buckeye State because of its abundant buckeye trees. (Ohio được biết đến với biệt danh "Tiểu bang Dẻ ngựa" nhiều cây dẻ ngựa.)
  • "Buckeye nut": Hạt dẻ ngựa, thường được coi biểu tượng may mắn.
    • Carrying a buckeye nut in your pocket is said to bring good fortune. (Người ta nói rằng mang một hạt dẻ ngựa trong túi sẽ mang lại may mắn.)